Hỗn hợp cao su isopren IR độ tinh khiết cao (cao su thiên nhiên tổng hợp), độ cứng 60 Shore A, dùng cho lốp hiệu suất cao và gioăng chịu lạnh
Vật liệu: IR (cao su isopren/caosu polyisopren)
Độ cứng: 35A đến 85A
Màu sắc: có thể tùy chỉnh
Ứng dụng điển hình: Lốp xe hiệu suất cao, giày cao su, dây đai cao su, gioăng chịu lạnh
- Mô tả
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu Thế
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả
Cao su isopren (IR) là một loại cao su polyisopren cis-1,4 được điều chế bằng các phương pháp tổng hợp nhân tạo. Cấu trúc phân tử và tính chất của nó cực kỳ giống với cao su tự nhiên (NR), do đó nó được gọi là "cao su tự nhiên tổng hợp". So với NR, IR có cấu trúc hóa học tinh khiết hơn và không chứa các tạp chất như protein và axit béo. Vì vậy, IR có khả năng chống nước tốt hơn, cách điện tốt hơn và sinh nhiệt thấp hơn. Đồng thời, IR có khả năng chịu nhiệt độ thấp xuất sắc và là vật liệu lý tưởng để sản xuất lốp xe hiệu suất cao, giày cao su và các sản phẩm chịu lạnh, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định lô hàng ở mức rất cao.
Ứng dụng
Ngành công nghiệp lốp xe: Gai lốp và thành bên lốp (đặc biệt thích hợp cho lốp mùa đông nhờ hệ số cản lăn thấp).
Ngành công nghiệp giày dép: Giày cao su cao cấp, đế giày thể thao (tận dụng khả năng chống mài mòn xuất sắc và độ đàn hồi ở nhiệt độ thấp).
Băng keo dính và ống dẫn: Cao su bọc băng tải, ống dẫn chịu lạnh.
Sản phẩm đặc chủng: Các bộ phận làm kín chịu lạnh cho ngành hàng không vũ trụ, ống dẫn cao su dùng trong y tế
Đặc tả
|
Tên thông dụng |
Hỗn hợp cao su ACM |
|
Độ cứng (SHA) |
35A~85A |
|
Phân loại theo tiêu chuẩn ASTM D-2000 |
AA |
|
Độ bền kéo (MPa) |
20 ~ 30 |
|
Độ dãn dài khi đứt (%)) |
600 ~ 1000 |
|
Độ biến dạng nén dư (%) |
< 15 |
|
Dải nhiệt độ |
-50℃~+100℃ |
|
Tỷ trọng (g/cm³) |
0,90 ~ 0,94 |
|
Khả năng chống chịu |
Khả năng chịu lạnh tốt |
|
|
Khả năng chống mài mòn tuyệt vời |
|
|
Độ đàn hồi cao |
|
|
Cách điện tuyệt vời |
|
|
Sinh nhiệt thấp |
|
Hệ thống đóng rắn |
Lưu hóa bằng lưu huỳnh |
|
Quy trình sản xuất |
Đúc / Phun / Ép đùn / Cán |
|
Công thức & màu sắc |
Phong tục |
|
Hạn sử dụng |
7–10 ngày với chất xúc tiến, 1 năm mà không có chất xúc tiến |
|
Điều kiện lưu trữ |
Bảo quản ở nơi mát và khô ráo. Đậy kín sau khi mở để tránh hấp thụ độ ẩm và mất hoạt tính của thành phần hoạt tính. |
Ưu Thế
"Cao su tổng hợp tự nhiên": Cấu trúc vi mô của nó gần như giống hệt cấu trúc của cao su tự nhiên, do đó kế thừa được các đặc tính xuất sắc như độ đàn hồi cao, độ bền kéo cao và khả năng gia công tốt của cao su tự nhiên (NR).
Khả năng chịu lạnh vượt trội: Với nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) cực thấp, vật liệu này có thể duy trì độ linh hoạt và độ bám tốt ngay cả trong môi trường cực lạnh ở -50°C, khiến nó trở thành vật liệu ưu tiên cho lốp xe mùa đông và thiết bị dùng ở vùng cực.
Độ tinh khiết theo lô cao hơn: Quy trình tổng hợp nhân tạo loại bỏ các tạp chất như protein và bụi có thể tồn tại trong cao su tự nhiên, mang lại khả năng cách điện và chống thấm nước tốt hơn, đồng thời không gây phản ứng dị ứng.
Lực cản lăn thấp hơn: Trong ứng dụng lốp xe, cao su IR có thể giảm hiệu quả lực cản lăn, từ đó làm giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và phù hợp với xu hướng tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải của ngành công nghiệp ô tô hiện đại.
Khả năng chống mài mòn xuất sắc: Sản phẩm có khả năng chống mài mòn tuyệt vời và thích hợp để sản xuất dây đai tải chịu tải trọng cao cũng như đế giày chống mài mòn.