Hỗn hợp cao su chlorobutyl CIIR cho gioăng linh hoạt và ứng dụng dưới nước
Vật liệu: CIIR
Độ cứng: SHA 40A–80A
Màu sắc: có thể tùy chỉnh
Nhiệt độ hoạt động: -60℃ đến +130℃
Ứng dụng điển hình: Nút bịt y tế, vỏ cáp dưới nước, băng tải chịu nhiệt
- Mô tả
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu Thế
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả
CIIR (cao su butyl clor hóa) là loại cao su butyl đã qua biến tính có sản lượng lớn thứ hai, được tạo ra bằng cách đưa các nguyên tử clo hoạt động vào mạch chính của cao su butyl thông qua quá trình clor hóa. Tương tự như BIIR, CIIR vẫn giữ được những ưu điểm cốt lõi của IIR, chẳng hạn như khả năng chống thấm khí xuất sắc, khả năng giảm chấn cao, khả năng chống lão hóa và chống ăn mòn hóa chất tốt, đồng thời cải thiện đáng kể tốc độ lưu hóa và tính linh hoạt trong sử dụng. Ngoài ra, CIIR thể hiện khả năng chịu đựng môi trường dưới nước ổn định hơn BIIR, do đó đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm làm kín trong kỹ thuật hàng hải và điều kiện ẩm ướt.
Ứng dụng
Nút cao su và gioăng dùng trong y tế
Gioăng dưới nước cho kỹ thuật hàng hải
Dây đai tải chịu nhiệt và chịu hóa chất
Gối đỡ cầu có khả năng giảm chấn cao
Đặc tả
|
Tên thông dụng |
Cao su isobutylene-isoprene clor hóa |
|
Độ cứng (SHA) |
40A–80A |
|
Phân loại theo tiêu chuẩn ASTM D-2000 |
BA |
|
Độ bền kéo (MPa) |
8~18 |
|
Độ dãn dài khi đứt (%)) |
400~800 |
|
Độ biến dạng nén dư (%) |
≤35 |
|
Dải nhiệt độ |
-60℃~+130℃ |
|
Tỷ trọng (g/cm³) |
1.15~1.35 |
|
Khả năng chống chịu |
Khả Năng Chống Hóa Chất Tốt |
|
|
Khả năng chống uốn xuất sắc |
|
|
Khả năng hấp thụ sốc tốt và chịu nhiệt tốt |
|
|
Khả năng chống thời tiết cao hơn |
|
Hệ thống đóng rắn |
Lưu huỳnh và peroxide |
|
Quy trình sản xuất |
Vỏ ép |
|
|
Ép đùn |
|
Công thức & màu sắc |
Phong tục |
|
Hạn sử dụng |
5–7 ngày với chất xúc tác, 1–2 năm mà không có chất xúc tác |
|
Điều kiện lưu trữ |
Bảo quản ở nơi khô mát. Đậy kín nắp sau khi mở để tránh hấp thụ độ ẩm và suy giảm hoạt tính của thành phần chính. |
Ưu Thế
Tính phản ứng cao: Sau khi clor hóa, có thể trộn nhanh và đồng lưu hóa với các loại cao su thông dụng như NR, SBR và CR
Hiệu suất vượt trội dưới nước: Chống thủy phân và chống mỏi do uốn cong, thích hợp cho các môi trường tiếp xúc với nước như cáp ngầm dưới nước, đường ống dẫn dầu dưới biển và gioăng biển
Môi trường