Cao su polyethylene clorin hóa (CPE) cho vỏ dây cáp
Vật liệu: CPE (Polyethylene clor hóa)
Độ cứng: 40–80 theo thang Shore A
Màu sắc: có thể tùy chỉnh
Nhiệt độ làm việc: -40 °C đến +110 °C
Ứng dụng điển hình: Vỏ dây và cáp, lớp bọc ống thủy lực, màng chống thấm nước
- Mô tả
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu Thế
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả
CPE là một loại elastomer được cải tiến bằng cách clor hóa polyethylene, kết hợp độ linh hoạt của cao su với độ bền cơ học của nhựa. Sản phẩm có khả năng chống dầu, chịu nhiệt, chống ôzôn và chống cháy tốt, đồng thời chi phí sản xuất thấp.
Ứng dụng
Vỏ bọc cáp khai thác mỏ .
Lớp vỏ ngoài ống thủy lực .
Màng chống thấm cho công trình xây dựng .
Đặc tả
|
Tên thông dụng |
Hỗn hợp cao su polyethylene clor hóa |
|
Độ cứng (SHA) |
40A–80A |
|
Phân loại theo tiêu chuẩn ASTM D-2000 |
DE |
|
Độ bền kéo (MPa) |
8~15 |
|
Độ dãn dài khi đứt (%)) |
300~600 |
|
Độ biến dạng nén dư (%) |
≤40 |
|
Dải nhiệt độ |
-40℃~+110℃ |
|
Tỷ trọng (g/cm³) |
1.15~1.30 |
|
Khả năng chống chịu |
Khả năng chống thời tiết và chống ôzôn xuất sắc |
|
|
Khả năng chống dầu, chống cháy và khả năng tạo màu tốt |
|
|
Khả năng chống hóa chất và chống lão hóa tốt |
|
|
Tính tương thích tốt |
|
Hệ thống đóng rắn |
Peroxide |
|
Quy trình sản xuất |
Vỏ ép |
|
|
Ép đùn |
|
Công thức & màu sắc |
Phong tục |
|
Hạn sử dụng |
5–7 ngày với chất xúc tác, 1–2 năm mà không cần chất xúc tác. |
|
Điều kiện lưu trữ |
Bảo quản ở nơi mát, khô ráo. Sau khi mở nắp, đậy kín để tránh hấp thụ độ ẩm và mất các thành phần hoạt tính. |
Ưu Thế
Chi phí thấp hơn CR và CSM, mang lại hiệu quả chi phí cao
Khả năng chống cháy tuyệt vời, phù hợp cho ngành công nghiệp cáp
Kháng ôzôn và chịu thời tiết tốt