Hợp chất cao su polyurethane MPU/EPU độ cứng 60A–95A màu đen cho con lăn và phớt chịu mài mòn
Vật liệu: Hợp chất cao su polyurethane MPU/EPU
Độ cứng: 45A–95A
Màu sắc: có thể tùy chỉnh
Ứng dụng điển hình: Làm kín yêu cầu cao trong ngành bán dẫn, hóa chất và hàng không vũ trụ
- Mô tả
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu Thế
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả
MPU/EPU (cao su polyurethane) là một loại đàn hồi cao cấp kết hợp tính đàn hồi của cao su với khả năng chống mài mòn của nhựa. Vật liệu này sở hữu độ bền cơ học, độ bền xé và khả năng chống mài mòn vượt trội, vượt xa các loại vật liệu cao su thông thường.
Ứng dụng
Gioăng chịu dầu và chịu nhũ tương
Băng tải cao su
Bộ giảm chấn
Dây đai tải, bánh xích
Đặc tả
|
Tên thông dụng |
Hợp chất cao su polyurethane |
|
Độ cứng (SHA) |
45A–95A |
|
Phân loại theo tiêu chuẩn ASTM D-2000 |
|
|
Độ bền kéo (MPa) |
30~60 |
|
Độ dãn dài khi đứt (%)) |
300–800 |
|
Độ biến dạng nén dư (%) |
< 15 |
|
Dải nhiệt độ |
-50℃~+100℃ |
|
Tỷ trọng (g/cm³) |
1.10~1.25 |
|
Khả năng chống chịu |
Khả năng chống dầu, chống oxy hóa và chống ôzôn tuyệt vời |
|
|
Khả năng không thấm khí tuyệt vời |
|
|
Khả năng chống biến dạng nén tuyệt vời |
|
|
Khả năng chống mài mòn tuyệt vời |
|
Hệ thống đóng rắn |
Lưu huỳnh hoặc peroxide |
|
Quy trình sản xuất |
Vỏ ép |
|
Công thức & màu sắc |
Phong tục |
|
Hạn sử dụng |
5–7 ngày với chất xúc tác, 1–2 năm mà không cần chất xúc tác. |
|
Điều kiện lưu trữ |
Bảo quản ở nơi mát, khô ráo. Sau khi mở nắp, đậy kín để tránh hấp thụ độ ẩm và mất các thành phần hoạt tính. |
Ưu Thế
1. Khả năng chống mài mòn tuyệt vời: Gấp 3–10 lần cao su tự nhiên và hơn 5 lần cao su thông thường.
2. Độ bền cơ học rất cao
3. Khả năng chống dầu và dung môi tuyệt vời
4. Độ biến dạng nén rất thấp: Nhanh chóng trở lại hình dạng ban đầu sau khi nén, đảm bảo hiệu suất làm kín lâu dài.
5. Độ linh hoạt tốt ở nhiệt độ thấp: Duy trì độ linh hoạt và độ đàn hồi tốt ngay cả ở −40°C.