Cao su thiên nhiên NR chất lượng cao, cao su tiêu chuẩn độ nhớt ổn định, dùng trong sản xuất lốp và sản phẩm công nghiệp
Vật liệu: NR (Cao su tự nhiên)
Độ cứng: 30A–95A
Màu sắc: có thể tùy chỉnh
Ứng dụng điển hình: Sản xuất lốp xe, sản phẩm công nghiệp, thiết bị y tế
- Mô tả
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu Thế
- Sản Phẩm Đề Xuất
Mô tả
Cao su tự nhiên (NR) chủ yếu được cấu thành từ polyisoprene (92–95%). Là elastomer tự nhiên quan trọng nhất, cao su tự nhiên chiếm vị trí trung tâm trong ngành công nghiệp cao su toàn cầu nhờ hiệu suất tổng hợp xuất sắc và đặc tính có thể tái tạo. Nhờ quy trình đặc biệt kiểm soát độ nhớt không đổi, sản phẩm này có độ nhớt ổn định và khả năng gia công tuyệt vời, rất phù hợp cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Ứng dụng
Ngành công nghiệp lốp xe: Gai lốp và thân lốp xe tải, lốp xe chuyên dụng ngoài đường (OTR) và lốp máy bay
Sản phẩm công nghiệp: Ống dẫn, dây đai, sản phẩm chống rung, gioăng làm kín
Lĩnh vực y tế: Găng tay y tế, ống thông, túi truyền dịch
Đặc tả
|
Tên thông dụng |
Hỗn hợp cao su tự nhiên |
|
Độ cứng (SHA) |
30A–95A |
|
Phân loại theo tiêu chuẩn ASTM D-2000 |
AA |
|
Độ bền kéo (MPa) |
>20 |
|
Độ dãn dài khi đứt (%)) |
100 ~ 1000 |
|
Độ biến dạng nén dư (%) |
< 15 |
|
Dải nhiệt độ |
-20℃~+100℃ |
|
Tỷ trọng (g/cm³) |
0.91~0.93 |
|
Khả năng chống chịu |
Khả năng phục hồi xuất sắc |
|
|
Khả năng kháng kiềm tuyệt vời |
|
|
Độ bền cơ học xuất sắc |
|
|
Tính chất cách điện tốt |
|
Hệ thống đóng rắn |
Lưu hóa bằng lưu huỳnh |
|
Quy trình sản xuất |
Vỏ ép |
|
Công thức & màu sắc |
Phong tục |
|
Hạn sử dụng |
Có chất xúc tiến: 7–10 ngày; không có chất xúc tiến: 1 năm. |
|
Điều kiện lưu trữ |
Bảo quản ở nơi mát, khô ráo. Sau khi mở nắp, đậy kín để tránh hấp thụ độ ẩm và mất các thành phần hoạt tính. |
Ưu Thế
Hiệu suất tổng thể xuất sắc: Cao su tự nhiên sở hữu các tính chất cơ học tổng hợp vượt trội, với sự kết hợp cân bằng giữa độ đàn hồi, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Độ đàn hồi cao và tổn thất trễ thấp
Khả năng giữ khí tốt: Tính chất ngăn cản khí tuyệt vời, khiến vật liệu này đặc biệt phù hợp để sản xuất ống lót bên trong và các sản phẩm dạng bóng (bladder). 。